Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 豁出去

豁出去

huō chu qu
Âm Hán-Việt: khoát xuất khứ
HSK 3.0 cấp 9
liều lĩnh/bất chấp
to throw caution to the wind

Ví dụ câu

他豁出去了。

Tā huō chu qu le.

Anh ấy liều lĩnh bất chấp.

He went all out regardless.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →