Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 路子

路子

lù zi
Âm Hán-Việt: lộ tử
HSK 3.0 cấp 8
phương pháp/cách thức
method

Ví dụ câu

他找到了赚钱的路子。

Tā zhǎodào le zhuànqián de lùzi.

Anh ấy đã tìm ra cách kiếm tiền.

He found a way to make money.

Cách dùng từ này

“路子” (cách, hướng đi) là danh từ khẩu ngữ, chỉ cách làm, hướng làm ăn: “找到 赚钱 的 路子” (tìm ra cách kiếm tiền), “路子 对 了” (đi đúng hướng). Còn chỉ mối quan hệ quen biết: “他 路子 很 广” (anh ấy quen biết rộng). Không dùng chỉ con đường thật; con đường thì nói “路”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →