Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 架子

架子

jià zi
Âm Hán-Việt: giá tử
HSK 3.0 cấp 8
giá đỡ/kệ
shelf

Ví dụ câu

书放在架子上。

Shū fàng zài jiàzi shang.

Sách được đặt trên kệ.

The books are on the shelf.

Cách dùng từ này

"架子" (giá, kệ) là danh từ, chỉ cái giá, kệ để đặt hoặc treo đồ: "书 放在 架子 上". Nghĩa bóng hay gặp là thói làm cao, ra vẻ: "摆 架子" (làm bộ làm tịch), "没有 架子" (không kiểu cách, dễ gần), như khen người có chức vụ mà vẫn gần gũi. Kệ chuyên dụng có tên riêng: "书架" (kệ sách), "衣架" (móc áo).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →