Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 躲藏

躲藏

duǒ cáng
Âm Hán-Việt: đoá tàng
HSK 3.0 cấp 5
ẩn nấp, trốn tránh
to conceal oneself

Ví dụ câu

小猫躲藏在床下。

Xiǎo māo duǒcáng zài chuáng xià.

Mèo con đang trốn dưới giường.

The kitten is hiding under the bed.

Cách dùng từ này

“躲藏” (ẩn nấp, trốn) là động từ, chỉ việc giấu mình để người khác không thấy. Hay theo sau là “在 + nơi chốn”: “躲藏 在 床 下”. Gần nghĩa “躲避” (tránh né): “躲避” nhấn mạnh tránh xa một mối nguy, “躲藏” nhấn mạnh trốn vào một chỗ kín. Khẩu ngữ hay nói gọn là “躲” hoặc “藏”.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →