Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 轮换

轮换

lún huàn
Âm Hán-Việt: luân hoán
HSK 3.0 cấp 9
luân phiên/thay nhau
to rotate

Ví dụ câu

他们轮换开车。

Tāmen lúnhuàn kāichē.

Họ thay nhau lái xe.

They take turns driving.

Cách dùng từ này

"轮换" (luân phiên) là động từ, chỉ nhiều người hoặc vật lần lượt thay nhau làm một việc: "我们 轮换 开车" (chúng tôi thay nhau lái xe), "定期 轮换". Có thể làm định ngữ: "轮换 制度". Gần nghĩa "轮流", nhưng "轮换" nhấn mạnh việc đổi người, đổi vị trí cho nhau.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

轮换 viết sang phồn thể là 輪換 lún huàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →