他们轮换开车。
Tāmen lúnhuàn kāichē.
Họ thay nhau lái xe.
They take turns driving.
"轮换" (luân phiên) là động từ, chỉ nhiều người hoặc vật lần lượt thay nhau làm một việc: "我们 轮换 开车" (chúng tôi thay nhau lái xe), "定期 轮换". Có thể làm định ngữ: "轮换 制度". Gần nghĩa "轮流", nhưng "轮换" nhấn mạnh việc đổi người, đổi vị trí cho nhau.
轮换 viết sang phồn thể là 輪換 lún huàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.