Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 迷惑不解

迷惑不解

mí huò bù jiě
Âm Hán-Việt: mê hoặc bất giải
HSK 3.0 cấp 9
mơ hồ không hiểu
to feel puzzled

Ví dụ câu

他迷惑不解地看着我。

Tā míhuò bù jiě de kànzhe wǒ.

Anh ấy mơ hồ không hiểu nhìn tôi.

He looked at me with confusion.

Cách dùng từ này

"迷惑不解" (ngơ ngác, không hiểu nổi) là thành ngữ chỉ trạng thái bối rối, không hiểu vì sao. Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ: "大家 都 迷惑不解", "他 迷惑不解 地 看 着 我". Hay đi với "让", "令": "这 让 人 迷惑不解".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →