这两个点重合。
Zhè liǎng gè diǎn chónghé.
Hai điểm này trùng khớp.
These two points coincide.
"重合" (trùng khớp) đọc chónghé, là động từ chỉ hai hình, hai đường hoặc hai thứ chồng khít lên nhau: "两 个 图形 完全 重合". Cũng dùng nghĩa rộng: "时间 重合" (trùng giờ). Chữ "重" ở đây đọc chóng, nghĩa là lặp, chồng lên.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.