Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 野炊

野炊

yě chuī
Âm Hán-Việt: dã xuy
HSK 3.0 cấp 9
nấu ăn ngoài trời
to cook a meal over a campfire (usu. for a group of people on an outing)

Ví dụ câu

我们周末去野炊。

Wǒmen zhōumò qù yě chuī.

Cuối tuần chúng tôi đi nấu ăn ngoài trời.

We go for a picnic this weekend.

Cách dùng từ này

"野炊" (nấu ăn ngoài trời) là động từ, chỉ cùng nhau nấu nướng khi đi dã ngoại: "周末 去 河边 野炊". Khác "野餐": "野餐" là mang đồ ăn sẵn ra ngoài ăn, còn "野炊" là nấu tại chỗ.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →