Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 台
tái
HSK 3.0 cấp 3
Đài Loan, sân khấu
Taiwan (abbr.)

Ví dụ câu

一台电脑。

Yī tái diànnǎo.

Một chiếc máy tính.

A computer.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)