Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 附件

附件

fù jiàn
Âm Hán-Việt: phụ kiện
HSK 3.0 cấp 6
phụ kiện/tệp đính kèm
enclosure

Ví dụ câu

请查收邮件附件。

Qǐng cháshōu yóujiàn fùjiàn.

Xin hãy kiểm tra tệp đính kèm email.

Please check the email attachment.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →