地震震动了整个城市。
Dìzhèn zhèndòng le zhěnggè chéngshì.
Động đất làm rung chuyển toàn thành phố.
The earthquake shook the whole city.
“震动” là động từ, nghĩa là rung, rung chuyển (vì lực mạnh như động đất, vụ nổ, máy chạy); nghĩa bóng là gây chấn động dư luận. Có thể có tân ngữ: “震动了 整个城市”. Khác “震惊” (kinh hoàng): “震惊” chỉ cảm xúc sốc, còn “震动” trước hết là rung về vật lý.
震动 viết sang phồn thể là 震動 zhèn dòng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.