Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 震动

震动

zhèn dòng
Âm Hán-Việt: chấn động
HSK 3.0 cấp 7
rung động/chấn động
to shake

Ví dụ câu

地震震动了整个城市。

Dìzhèn zhèndòng le zhěnggè chéngshì.

Động đất làm rung chuyển toàn thành phố.

The earthquake shook the whole city.

Cách dùng từ này

“震动” là động từ, nghĩa là rung, rung chuyển (vì lực mạnh như động đất, vụ nổ, máy chạy); nghĩa bóng là gây chấn động dư luận. Có thể có tân ngữ: “震动了 整个城市”. Khác “震惊” (kinh hoàng): “震惊” chỉ cảm xúc sốc, còn “震动” trước hết là rung về vật lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

震动 viết sang phồn thể là 震動 zhèn dòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →