那场大火让房子变得面目全非。
Nà chǎng dàhuǒ ràng fángzi biàn dé miànmùquánfēi.
Trận hỏa hoạn đó làm ngôi nhà trở nên không còn nhận ra.
The fire left the house completely unrecognizable.
"面目全非" (thay đổi hoàn toàn) là thành ngữ, tả sự vật biến đổi đến mức không nhận ra hình dạng cũ, thường theo hướng xấu. Hay làm bổ ngữ sau "得" hoặc vị ngữ: "被 改 得 面目全非", "这里 已经 面目全非".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.