Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 预习

预习

yù xí
Âm Hán-Việt: dự tập
HSK 3.0 cấp 4
chuẩn bị bài trước
to prepare a lesson

Ví dụ câu

上课前最好先预习一下。

Shàngkè qián zuìhǎo xiān yùxí yíxià.

Trước khi lên lớp tốt nhất nên học trước.

It's best to preview the material before class.

Cách dùng từ này

đây là động từ, thường đứng trước danh từ "bài" hoặc "内容"; thường đi kèm với "先" (trước) để nhấn mạnh thời gian chuẩn bị; người học thường nhầm "预习" với "复习" (ôn tập) – "预习" là chuẩn bị trước khi học.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

预习 viết sang phồn thể là 預習 yù xí.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →