Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 领
lǐng
HSK 3.0 cấp 3
lĩnh, dẫn dắt
neck

Ví dụ câu

他领我去学校。

Tā lǐng wǒ qù xuéxiào.

Anh ấy dẫn tôi đi đến trường.

He led me to the school.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)