Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 颠簸

颠簸

diān bǒ
Âm Hán-Việt: điên bá
HSK 3.0 cấp 7
lắc lư/xóc
to be jolted around

Ví dụ câu

这条路很颠簸。

Zhè tiáo lù hěn diānbǒ.

Con đường này rất xóc.

This road is very bumpy.

Cách dùng từ này

“颠簸” là động từ, cũng dùng như tính từ, nghĩa là xóc nảy, lắc lư lên xuống — khi đi xe trên đường xấu hay đi thuyền gặp sóng. Hay làm vị ngữ: “这条路 很 颠簸”, “一路 颠簸”. Nghĩa bóng: cuộc đời lận đận, trôi nổi. Khác “颠倒” (đảo lộn) dù cùng chữ “颠”.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →