Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 香烟

香烟

xiāng yān
Âm Hán-Việt: hương yên
HSK 3.0 cấp 7
thuốc lá
cigarette

Ví dụ câu

请不要在室内吸香烟。

Qǐng búyào zài shìnèi xī xiāngyān.

Xin đừng hút thuốc lá trong nhà.

Please do not smoke cigarettes indoors.

Cách dùng từ này

“香烟” là danh từ chỉ thuốc lá điếu. Lượng từ “根” hoặc “支” (điếu), “包” (bao). Động từ đi kèm là “抽” (khẩu ngữ) hoặc “吸”: hút thuốc. Nói chung về việc hút thuốc thì hay dùng “抽烟”, “吸烟”, như biển cấm hút thuốc. Trong văn cổ, “香烟” còn chỉ khói hương.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

香烟 viết sang phồn thể là 香煙 xiāng yān.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →