Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高涨

高涨

gāo zhǎng
Âm Hán-Việt: cao trướng
HSK 3.0 cấp 7
tăng cao/dâng cao
to surge up

Ví dụ câu

他的热情高涨。

Tā de rèqíng gāozhǎng.

Nhiệt tình của anh ấy dâng cao.

His enthusiasm is rising.

Cách dùng từ này

“高涨” là động từ, nghĩa là dâng cao, tăng vọt — dùng cho tinh thần, cảm xúc, giá cả, mực nước. Làm vị ngữ sau chủ ngữ, không mang tân ngữ: “热情 高涨” (nhiệt tình dâng cao), giá cả tăng vọt (wùjià gāozhǎng). Chữ “涨” đọc “zhǎng”, không đọc “zhàng”.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

高涨 viết sang phồn thể là 高漲 gāo zhǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →