Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高潮

高潮

gāo cháo
Âm Hán-Việt: cao triều
HSK 3.0 cấp 7
cao trào, đỉnh điểm
high tide

Ví dụ câu

故事在最后达到了高潮。

Gùshi zài zuìhòu dádàole gāocháo.

Câu chuyện đạt đến cao trào ở phần cuối.

The story reached its climax at the end.

Cách dùng từ này

“高潮” là danh từ, nghĩa là cao trào, đỉnh điểm của câu chuyện, sự kiện, phong trào; nghĩa gốc là con nước lên cao nhất. Hay đi với “达到”, “进入”: “达到了 高潮”. Thường nói về quá trình: phim, buổi hoà nhạc, trận đấu. Trái nghĩa là thoái trào (dīcháo).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →