Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 2

Câu bị động với 被

Passive with 被

Subject + 被 + (Agent) + Verb + Complement/了

Giải thích

被 (bèi) biểu thị bị động, thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

我的手机被弟弟拿走了。

Wǒ de shǒujī bèi dìdi ná zǒu le.

Điện thoại tôi bị em trai lấy đi.

蛋糕被他吃了。

Dàngāo bèi tā chī le.

Bánh bị anh ấy ăn mất.

Lỗi hay gặp

Khi dùng 被 để kể một việc đã xảy ra, động từ thường không đứng trơ một mình — nhất là động từ một chữ như 拿, 吃, 打: sau nó cần thêm bổ ngữ (拿走, 吃完, 打坏) hoặc 了, và câu thường có 了 ở cuối. (Lên cấp cao sẽ gặp động từ đứng trơ sau 被 khi cụm 被 không dùng để kể việc đã xảy ra — ví dụ cả cụm đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc đi sau 怕, 能, 可能 — đó là trường hợp riêng.)

✗ Sai: 我的手机被弟弟拿。

✓ Đúng: 我的手机被弟弟拿走了。

被 hay dùng cho việc không mong muốn, nhưng ngày nay dùng cả cho việc tốt (我被朋友请去吃饭了 — được bạn mời đi ăn — là câu bình thường). Người gây ra việc đứng NGAY SAU 被, trước động từ.

✗ Sai: 我的手机被拿走弟弟了。

✓ Đúng: 我的手机被弟弟拿走了。

Từ khó trong bài

蛋糕 dàn gāo — bánh ngọt

把 bǎ — đem, lấy (đưa tân ngữ lên trước động từ)

自行车 zì xíng chē — xe đạp

借 jiè — mượn, cho mượn

Tự kiểm tra

1. 我的手机___弟弟拿走了。

Điện thoại tôi bị em trai lấy đi.

  1. 被
  2. 把
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: A. 被

Wǒ de shǒu jī bèi dì di ná zǒu le.

2. 蛋糕___他吃了。

Bánh bị anh ấy ăn mất.

  1. 把
  2. 被
  3. 比
Xem đáp án

Đáp án: B. 被

Dàn gāo bèi tā chī le.

3. 门___关上了。

Cửa bị đóng lại.

  1. 给
  2. 把
  3. 被
Xem đáp án

Đáp án: C. 被

Mén bèi guān shàng le.

4. 我的自行车___人借走了。

Xe đạp của tôi bị người ta mượn mất.

  1. 被
  2. 把
  3. 跟
Xem đáp án

Đáp án: A. 被

Wǒ de zì xíng chē bèi rén jiè zǒu le.

5. 那本书___妹妹拿走了。

Quyển sách đó bị em gái lấy đi.

  1. 把
  2. 被
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: B. 被

Nà běn shū bèi mèi mei ná zǒu le.

6. 我的钱___用完了。

Tiền của tôi bị dùng hết.

  1. 给
  2. 把
  3. 被
Xem đáp án

Đáp án: C. 被

Wǒ de qián bèi yòng wán le.

7. 花___雨打了。

Hoa bị mưa vùi dập.

  1. 被
  2. 把
  3. 比
Xem đáp án

Đáp án: A. 被

Huā bèi yǔ dǎ le.

8. 那本书___借走了。

Quyển sách đó bị mượn đi.

  1. 把
  2. 被
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: B. 被

Nà běn shū bèi jiè zǒu le.

9. 我的杯子___弟弟打坏了。

Cốc của tôi bị em trai làm hỏng.

  1. 跟
  2. 把
  3. 被
Xem đáp án

Đáp án: C. 被

Wǒ de bēi zi bèi dì di dǎ huài le.

10. 蛋糕___孩子们吃完了。

Bánh bị bọn trẻ ăn hết.

  1. 被
  2. 把
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: A. 被

Dàn gāo bèi hái zi men chī wán le.

Từ ghép trong ví dụ

手机 · 弟弟 · 拿走 · 蛋糕 · 关上 · 自行车

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6