Hanzi Genz › Ngữ pháp › HSK 2

Câu chữ 把

The 把 construction

Subject + 把 + Object + Verb + Complement/了

Giải thích

把 (bǎ) đưa tân ngữ lên trước động từ, nhấn mạnh tác động lên đối tượng.

Ví dụ

请把门关上。

Qǐng bǎ mén guān shàng.

Xin hãy đóng cửa lại.

我把作业做完了。

Wǒ bǎ zuòyè zuò wán le.

Tôi đã làm xong bài tập.

Lỗi hay gặp

Trong câu chữ 把, động từ thường không đứng trơ một mình — nhất là động từ một chữ như 做, 关: cần thành phần khác đi kèm, như bổ ngữ (做完, 关上), 了, hoặc lặp động từ. (Lên cấp cao sẽ gặp dạng có thành phần đứng TRƯỚC động từ, như 把门一关.)

✗ Sai: 我把作业做。

✓ Đúng: 我把作业做完了。

Động từ tâm lý/trạng thái (喜欢、是、有、知道…) KHÔNG dùng trong câu 把.

✗ Sai: 我把他喜欢。

✓ Đúng: 我喜欢他。

Từ khó trong bài

作业 zuò yè — bài tập về nhà

被 bèi — bị (thụ động), chăn bông

打破 dǎ pò — phá vỡ

窗户 chuāng hu — cửa sổ

打扫 dǎ sǎo — dọn dẹp, quét dọn cho sạch

干净 gān jìng — sạch sẽ

丢 diū — mất, đánh mất

Tự kiểm tra

1. 请___门关上。

Xin hãy đóng cửa lại.

  1. 把
  2. 被
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: A. 把

Qǐng bǎ mén guān shàng.

2. 我___作业做完了。

Tôi đã làm xong bài tập.

  1. 被
  2. 把
  3. 比
Xem đáp án

Đáp án: B. 把

Wǒ bǎ zuò yè zuò wán le.

3. 他___杯子打破了。

Anh ấy làm vỡ cái cốc.

  1. 给
  2. 被
  3. 把
Xem đáp án

Đáp án: C. 把

Tā bǎ bēi zi dǎ pò le.

4. 请___这本书放在桌子上。

Xin để quyển sách này lên bàn.

  1. 把
  2. 被
  3. 比
Xem đáp án

Đáp án: A. 把

Qǐng bǎ zhè běn shū fàng zài zhuō zi shàng.

5. 我___手机忘在家里了。

Tôi để quên điện thoại ở nhà.

  1. 被
  2. 把
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: B. 把

Wǒ bǎ shǒu jī wàng zài jiā lǐ le.

6. 请___窗户打开。

Xin hãy mở cửa sổ ra.

  1. 给
  2. 被
  3. 把
Xem đáp án

Đáp án: C. 把

Qǐng bǎ chuāng hu dǎ kāi.

7. 我___房间打扫干净了。

Tôi đã dọn sạch phòng.

  1. 把
  2. 被
  3. 比
Xem đáp án

Đáp án: A. 把

Wǒ bǎ fáng jiān dǎ sǎo gān jìng le.

8. 他___饭吃完了。

Anh ấy đã ăn hết cơm.

  1. 被
  2. 把
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: B. 把

Tā bǎ fàn chī wán le.

9. 请___名字写在这里。

Hãy viết tên vào đây.

  1. 比
  2. 被
  3. 把
Xem đáp án

Đáp án: C. 把

Qǐng bǎ míng zi xiě zài zhè lǐ.

10. 我___钱包丢了。

Tôi làm mất ví tiền.

  1. 把
  2. 被
  3. 给
Xem đáp án

Đáp án: A. 把

Wǒ bǎ qián bāo diū le.

Từ ghép trong ví dụ

关上 · 作业 · 完了 · 杯子 · 打破 · 桌子

Luyện điểm ngữ pháp này trong app →Tất cả điểm ngữ pháp HSK 1–6