Không ngoại lệ với 每…都…
Every … with 每…都…
每 + 量词 + Noun + 都 + Verb
Giải thích
每 (měi) = "mỗi". Vế sau gần như luôn có 都 để nhấn "không trừ cái nào". Sau 每 phải có lượng từ, trừ các từ thời gian như 每天, 每年.
Ví dụ
每个人都有名字。
Měi ge rén dōu yǒu míngzi.
Mỗi người đều có tên.
我每天都学汉语。
Wǒ měitiān dōu xué Hànyǔ.
Ngày nào tôi cũng học tiếng Hán.
每本书他都看过。
Měi běn shū tā dōu kàn guo.
Quyển sách nào anh ấy cũng đọc rồi.
Lỗi hay gặp
Thiếu 都 là câu nghe cụt — tiếng Trung cần nó để chốt ý "không trừ cái nào".
✗ Sai: 每个人有名字。
✓ Đúng: 每个人都有名字。
每天 · 每年 không thêm lượng từ (không nói 每个天); 每(个)星期 thì có hay không 个 đều được.
✗ Sai: 每个天
✓ Đúng: 每天
Tự kiểm tra
1. 每个学生___要考试。
Mỗi học sinh đều phải thi.
- 都
- 就
- 也
Xem đáp án
Đáp án: A. 都
Měi ge xuésheng dōu yào kǎoshì.
2. 我___天都跑步。
Ngày nào tôi cũng chạy bộ.
- 个
- 每
- 些
Xem đáp án
Đáp án: B. 每
Wǒ měitiān dōu pǎobù.