Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 一毛不拔

一毛不拔

yī máo bù bá
Âm Hán-Việt: nhất mao bất bạt
HSK 3.0 cấp 9
keo kiệt/không chịu bỏ ra đồng nào
stingy (idiom)

Ví dụ câu

他很小气,一毛不拔。

Tā hěn xiǎoqì, yì máo bù bá.

Anh ấy rất keo kiệt, không chịu bỏ ra đồng nào.

He is very stingy, unwilling to spend a cent.

Cách dùng từ này

“一毛不拔” là thành ngữ, dùng như tính từ, nghĩa là keo kiệt đến một sợi lông cũng không nhổ. Thường làm vị ngữ, chủ ngữ là người, mang ý chê: “他 一毛不拔”. Gần nghĩa “小气”, nhưng mạnh và hình ảnh hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →