Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 依法

依法

yī fǎ
Âm Hán-Việt: y pháp
HSK 3.0 cấp 7
theo pháp luật, hợp pháp
according to the law, lawfully

Ví dụ câu

我们要依法办事。

Wǒmen yào yīfǎ bànshì.

Chúng ta phải làm việc theo pháp luật.

We must act according to the law.

Cách dùng từ này

“依法” (theo pháp luật) là phó từ, đứng trước động từ để nói việc làm đúng theo luật: “我们 要 依法 办事”, “依法 处理”. Văn phong pháp luật, tin tức. Khác “依照” (theo, căn cứ vào): “依照” là giới từ, phải có tân ngữ đi sau, còn “依法” đã gói sẵn chữ “法” (luật).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →