Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 健康

健康

jiàn kāng
Âm Hán-Việt: kiện khang
HSK 3.0 cấp 3
sức khỏe, khỏe mạnh
health; healthy

Ví dụ câu

身体健康是最重要的。

Shēntǐ jiànkāng shì zuì zhòngyào de.

Sức khỏe thể chất là quan trọng nhất.

Physical health is the most important.

Cách dùng từ này

“健康” vừa là danh từ (sức khỏe) vừa là tính từ (khỏe mạnh). Làm tính từ: 身体健康, 很健康; làm danh từ: 为了健康 (vì sức khỏe). Hay dùng trong lời chúc: 祝你 + 身体健康. Khi hỏi thăm sức khỏe, người Trung thường hỏi về “身体” chứ không dùng “健康”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →