Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 健身

健身

jiàn shēn
Âm Hán-Việt: kiện thân
HSK 3.0 cấp 4
tập thể dục, rèn luyện sức khỏe
to exercise, to keep fit, to work out, physical exercise

Ví dụ câu

他每天去健身房健身。

Tā měi tiān qù jiànshēnfáng jiànshēn.

Anh ấy mỗi ngày đến phòng tập để rèn luyện sức khỏe.

He goes to the gym every day to work out.

Cách dùng từ này

“健身” (tập thể hình, rèn luyện sức khoẻ) là động từ không mang tân ngữ: “他 每天 去 健身房 健身”. Đừng nhầm với “健康” (khoẻ mạnh, sức khoẻ): “健身” là hành động, “健康” là trạng thái.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →