Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 僵局

僵局

jiāng jú
Âm Hán-Việt: cương cục
HSK 3.0 cấp 9
bế tắc/bất phân thắng bại
impasse

Ví dụ câu

谈判陷入了僵局。

Tánpàn xiànrù le jiāngjú.

Cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.

The negotiations reached a deadlock.

Cách dùng từ này

"僵局" (thế bế tắc) là danh từ, chỉ tình thế hai bên giằng co, không bên nào nhượng bộ nên không tiến triển được. Hay đi sau "陷入" (rơi vào) và "打破" (phá vỡ): "打破 僵局". Thường dùng cho đàm phán, quan hệ, cuộc thi đấu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →