Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 公众

公众

gōng zhòng
Âm Hán-Việt: công chúng
HSK 3.0 cấp 6
công chúng, đại chúng
community, the public, masses, the people, public

Ví dụ câu

这个活动对公众开放。

Zhège huódòng duì gōngzhòng kāifàng.

Hoạt động này mở cửa cho công chúng.

This event is open to the public.

Cách dùng từ này

"公众" (công chúng) là danh từ, chỉ mọi người trong xã hội: "对 公众 开放", "公众 人物" (người của công chúng), "向 公众 道歉". Khác "公共" (công cộng) là tính từ, đứng trước danh từ chỉ thứ dùng chung: "公共 场所".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

公众 viết sang phồn thể là 公眾 gōng zhòng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →