Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 老
lǎo
HSK 3.0 cấp 1
già/lâu
old, elderly, (familiar prefix)

Ví dụ câu

这是我老师送我的旧书。

Zhè shì wǒ lǎoshī sòng wǒ de jiù shū.

Đây là quyển sách cũ thầy giáo tặng tôi.

This is an old book my teacher gave me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)