他今年升学了。
Tā jīnnián shēngxué le.
Năm nay anh ấy đã lên cấp học cao hơn.
He moved on to a higher level of schooling this year.
"升学" (lên trường cấp trên) là động từ, chỉ việc học sinh vào bậc học cao hơn, như từ cấp hai lên cấp ba, từ cấp ba lên đại học; không mang tân ngữ. Hay gặp trong các cụm "升学 考试" (kỳ thi chuyển cấp), "升学 压力" (áp lực thi lên trường trên). Khác "升级" (lên cấp, nâng cấp) và việc lên lớp trong cùng một trường.
升学 viết sang phồn thể là 升學 shēng xué.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.