Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 升学

升学

shēng xué
Âm Hán-Việt: thăng học
HSK 3.0 cấp 6
lên học cấp trên
enter higher school

Ví dụ câu

他今年升学了。

Tā jīnnián shēngxué le.

Năm nay anh ấy đã lên cấp học cao hơn.

He moved on to a higher level of schooling this year.

Cách dùng từ này

"升学" (lên trường cấp trên) là động từ, chỉ việc học sinh vào bậc học cao hơn, như từ cấp hai lên cấp ba, từ cấp ba lên đại học; không mang tân ngữ. Hay gặp trong các cụm "升学 考试" (kỳ thi chuyển cấp), "升学 压力" (áp lực thi lên trường trên). Khác "升级" (lên cấp, nâng cấp) và việc lên lớp trong cùng một trường.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

升学 viết sang phồn thể là 升學 shēng xué.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →