Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 历年

历年

lì nián
Âm Hán-Việt: lịch niên
HSK 3.0 cấp 6
các năm qua, qua nhiều năm
over the years; previous years

Ví dụ câu

老师给我们看了历年的考试题。

Lǎoshī gěi wǒmen kàn le lìnián de kǎoshì tí.

Thầy giáo cho chúng tôi xem đề thi các năm trước.

The teacher showed us exam questions from previous years.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →