Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 受惊

受惊

shòu jīng
Âm Hán-Việt: thụ kinh
HSK 3.0 cấp 9
giật mình/hoảng sợ
startled

Ví dụ câu

小兔子受惊了,跑得很快。

Xiǎo tùzi shòujīng le, pǎo de hěn kuài.

Con thỏ nhỏ bị giật mình, chạy rất nhanh.

The little rabbit got scared and ran very fast.

Cách dùng từ này

“受惊” (bị giật mình, bị hoảng sợ) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ; chủ ngữ là người hoặc con vật: “小兔子 受惊 了”. Có thể tách: “受 了 惊”. Câu khách sáo quen thuộc: “让 您 受惊 了” (làm ông/bà phải hoảng sợ). Chữ “惊” ở đây là sợ hãi, giật mình.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

受惊 viết sang phồn thể là 受驚 shòu jīng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →