Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 和睦

和睦

hé mù
Âm Hán-Việt: hoà mục
HSK 3.0 cấp 7
hòa thuận
peaceful relations

Ví dụ câu

他们一家人很和睦。

Tāmen yì jiā rén hěn hémù.

Gia đình họ rất hòa thuận.

Their family is very harmonious.

Cách dùng từ này

“和睦” (hoà thuận) là tính từ, chỉ quan hệ êm ấm giữa nhiều người, nhất là gia đình, hàng xóm, các dân tộc: “他们 一家人 很 和睦”, “和睦 相处” (sống hoà thuận với nhau). Chủ ngữ luôn là nhiều người; không dùng để tả tính cách một người, khi đó dùng “和气”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →