Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 天堂

天堂

tiān táng
Âm Hán-Việt: thiên đường
HSK 3.0 cấp 7
thiên đường
paradise

Ví dụ câu

这里像天堂一样美丽。

Zhèlǐ xiàng tiāntáng yíyàng měilì.

Ở đây đẹp như thiên đường.

This place is as beautiful as heaven.

Cách dùng từ này

“天堂” là danh từ, nghĩa là thiên đường, nơi hạnh phúc tuyệt đối; trái nghĩa là “地狱” (địa ngục). Hay dùng so sánh: “这里 像 天堂 一样”; nghĩa bóng chỉ nơi lý tưởng cho một việc: “购物 天堂” (thiên đường mua sắm), “人间 天堂”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →