Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 礼堂

礼堂

lǐ táng
Âm Hán-Việt: lễ đường
HSK 3.0 cấp 7
hội trường, khán phòng
assembly hall, auditorium

Ví dụ câu

我们在礼堂开会。

Wǒmen zài lǐtáng kāihuì.

Chúng tôi họp ở hội trường.

We have a meeting in the auditorium.

Cách dùng từ này

"礼堂" (hội trường, lễ đường) là danh từ chỉ nơi chốn, phòng lớn để họp, tổ chức lễ, biểu diễn ở trường học, cơ quan: "在 礼堂 开会", "学校 大 礼堂". Khác "教堂" (nhà thờ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

礼堂 viết sang phồn thể là 禮堂 lǐ táng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →