Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 夸奖

夸奖

kuā jiǎng
Âm Hán-Việt: khoa tưởng
HSK 3.0 cấp 6
khen ngợi
to praise

Ví dụ câu

妈妈夸奖了我。

Māma kuā jiǎng le wǒ.

Mẹ khen ngợi tôi.

Mom praised me.

Cách dùng từ này

“夸奖” (khen ngợi) là động từ, tân ngữ là người được khen: “妈妈 夸奖 了 我”, “老师 夸奖 他 聪明”. Bị động: “受到 夸奖” (được khen). Gần nghĩa “表扬”, nhưng “表扬” trang trọng, thường là cấp trên khen trước tập thể; “夸奖” thân mật hơn. Đừng lẫn với “夸张” (phóng đại).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

夸奖 viết sang phồn thể là 誇獎 kuā jiǎng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →