妈妈夸奖了我。
Māma kuā jiǎng le wǒ.
Mẹ khen ngợi tôi.
Mom praised me.
“夸奖” (khen ngợi) là động từ, tân ngữ là người được khen: “妈妈 夸奖 了 我”, “老师 夸奖 他 聪明”. Bị động: “受到 夸奖” (được khen). Gần nghĩa “表扬”, nhưng “表扬” trang trọng, thường là cấp trên khen trước tập thể; “夸奖” thân mật hơn. Đừng lẫn với “夸张” (phóng đại).
夸奖 viết sang phồn thể là 誇獎 kuā jiǎng.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.