Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奔波

奔波

bēn bō
Âm Hán-Việt: bôn ba
HSK 3.0 cấp 7
bôn ba/tất bật
to rush about

Ví dụ câu

他为了工作整天奔波。

Tā wèile gōngzuò zhěngtiān bēnbō.

Anh ấy tất bật cả ngày vì công việc.

He rushes around all day for work.

Cách dùng từ này

"奔波" (bôn ba, tất bật) là động từ, thường đứng sau chủ ngữ và đi kèm với mục đích như "为了工作" (vì công việc). Thường xuất hiện trong câu mô tả trạng thái liên tục di chuyển hoặc làm việc vất vả.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →