Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奔跑

奔跑

bēn pǎo
Âm Hán-Việt: bôn bào
HSK 3.0 cấp 6
chạy, lao đi
to run

Ví dụ câu

他在操场上奔跑。

Tā zài cāochǎng shàng bēnpǎo.

Anh ấy chạy trên sân vận động.

He is running on the playground.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "chạy nhanh, chạy băng băng", thiên về miêu tả, văn viết. Hay đi với nơi chốn: 在 草地 上 奔跑, hoặc làm định ngữ: 奔跑 的 马. Khác 跑步: 跑步 là chạy để tập thể dục (每天 跑步), còn 奔跑 tả dáng chạy nhanh, mạnh, có thể của người hay con vật.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →