Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 席位

席位

xí wèi
Âm Hán-Việt: tịch vị
HSK 3.0 cấp 8
chỗ ngồi/ghế đại biểu
a seat

Ví dụ câu

每个国家都有席位。

Měi ge guójiā dōu yǒu xíwèi.

Mỗi quốc gia đều có chỗ ngồi.

Every country has a seat.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →