Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 平日

平日

píng rì
Âm Hán-Việt: bình nhật
HSK 3.0 cấp 9
ngày thường
ordinary day

Ví dụ câu

平日我七点起床。

Píngrì wǒ qī diǎn qǐchuáng.

Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.

On weekdays I get up at seven.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →