Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抒情

抒情

shū qíng
Âm Hán-Việt: trữ tình
HSK 3.0 cấp 9
biểu cảm/trữ tình
to express emotion

Ví dụ câu

抒情诗歌能够触动读者内心深处。

Shūqíng shīgē nénggòu chùdòng dúzhě nèixīn shēnchù.

Thơ trữ tình có thể chạm đến tận sâu trong lòng người đọc.

Lyrical poetry can touch the depths of readers' hearts.

Cách dùng từ này

"抒情" (trữ tình, bày tỏ tình cảm) là động từ, hay đứng trước danh từ làm định ngữ chỉ thể loại: "抒情诗歌" (thơ trữ tình), bài hát trữ tình. Thường đối lập với xùshì (tự sự) trong văn học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →