Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 披露

披露

pī lù
Âm Hán-Việt: phi lộ
HSK 3.0 cấp 8
tiết lộ/phơi bày
to reveal

Ví dụ câu

公司披露了最新的财务数据。

Gōngsī pīlùle zuìxīn de cáiwù shùjù.

Công ty đã công bố dữ liệu tài chính mới nhất.

The company disclosed the latest financial data.

Cách dùng từ này

"披露" là động từ, văn viết: công bố, tiết lộ (thông tin, số liệu, sự thật) cho công chúng. Mang tân ngữ: "pīlù cáiwù shùjù" (công bố số liệu tài chính). Khác "透露" (để lộ ra, hé lộ một phần), "披露" là công khai chính thức.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →