冬天不要裸露皮肤。
Dōngtiān búyào luǒlù pífū.
Mùa đông đừng để da lộ ra.
Don't expose your skin in winter.
"裸露" là động từ, nghĩa là trần trụi, lộ ra. Thường đứng trước danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, như "裸露皮肤". Có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc môi trường. Người Việt dễ nhầm "暴露" (phơi bày) vì cùng nghĩa "lộ".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.