Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 挤压

挤压

jǐ yā
Âm Hán-Việt: tễ áp
HSK 3.0 cấp 8
ép chặt/đè nén
to squeeze

Ví dụ câu

不要挤压这个瓶子,会坏的。

Bú yào jǐyā zhège píngzi, huì huài de.

Đừng ép chặt cái chai này, nó sẽ hỏng.

Don't squeeze this bottle; it will break.

Cách dùng từ này

"挤压" là động từ: ép, đè chặt từ nhiều phía. Mang tân ngữ: "jǐyā píngzi" (bóp ép cái chai); nghĩa bóng là chèn ép (không gian sống, lợi nhuận). Khác "压缩" (nén lại cho nhỏ), "挤压" nhấn sức ép chèn vào.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

挤压 viết sang phồn thể là 擠壓 jǐ yā.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →