Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 料到

料到

liào dào
Âm Hán-Việt: liệu đáo
HSK 3.0 cấp 8
dự đoán/liệu trước
to foresee

Ví dụ câu

我没有料到他会来。

Wǒ méi yǒu liào dào tā huì lái.

Tôi đã không dự đoán được anh ấy sẽ đến.

I didn't expect him to come.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →