Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 框架

框架

kuàng jià
Âm Hán-Việt: khuông giá
HSK 3.0 cấp 7
khung/sườn
frame

Ví dụ câu

在法律框架内开展工作。

Zài fǎlǜ kuàngjià nèi kāizhǎn gōngzuò.

Triển khai công việc trong khuôn khổ pháp luật.

Conduct work within the legal framework.

Cách dùng từ này

"框架" (khung, khuôn khổ) là danh từ. Nghĩa đen là khung chịu lực của nhà, đồ vật. Nghĩa bóng phổ biến hơn: phạm vi, cấu trúc cơ bản: "在 法律 框架 内", "基本 框架", "理论 框架". Khác "架子" (giá, kệ; khẩu ngữ còn là "làm cao, ra vẻ").

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →