Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 水分

水分

shuǐ fèn
Âm Hán-Việt: thuỷ phận
HSK 3.0 cấp 5
độ ẩm, hàm lượng nước
moisture content, (fig.) overstatement, padding

Ví dụ câu

水果里水分很多。

Shuǐguǒ lǐ shuǐfèn hěn duō.

Trong trái cây có nhiều nước.

Fruits have a lot of water content.

Cách dùng từ này

"水分" (lượng nước, độ ẩm) là danh từ: "水果 里 水分 很多", "补充 水分" (bù nước). Nghĩa bóng: phần thổi phồng, không thật trong số liệu, lời nói: "这 个 数字 有 水分".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →