Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 王后

王后

wáng hòu
Âm Hán-Việt: vương hậu
HSK 3.0 cấp 6
hoàng hậu
queen

Ví dụ câu

王后很美丽。

Wánghòu hěn měilì.

Hoàng hậu rất đẹp.

The queen is very beautiful.

Cách dùng từ này

"王后" (hoàng hậu, vương hậu) là danh từ chỉ vợ của vua, hay gặp trong truyện cổ tích cùng "国王" (nhà vua), "王子" (hoàng tử), "公主" (công chúa). Với hoàng đế Trung Quốc thời xưa, vợ chính thường gọi là "皇后".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →