他用力推开了门。
Tā yònglì tuī kāi le mén.
Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.
He pushed the door open with force.
"用力" (dùng sức, gắng sức) là động từ ly hợp, rất hay đứng trước động từ khác để chỉ làm mạnh tay: "用力 推" (đẩy mạnh), "用力 拉". Có thể chèn vào giữa: "用 了 很 大 的 力". Ngược lại là "轻轻" (nhẹ nhàng) khi tả động tác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.