Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 用力

用力

yòng lì
Âm Hán-Việt: dụng lực
HSK 3.0 cấp 5
dùng sức; gắng sức
to exert oneself physically

Ví dụ câu

他用力推开了门。

Tā yònglì tuī kāi le mén.

Anh ấy dùng sức đẩy cửa ra.

He pushed the door open with force.

Cách dùng từ này

"用力" (dùng sức, gắng sức) là động từ ly hợp, rất hay đứng trước động từ khác để chỉ làm mạnh tay: "用力 推" (đẩy mạnh), "用力 拉". Có thể chèn vào giữa: "用 了 很 大 的 力". Ngược lại là "轻轻" (nhẹ nhàng) khi tả động tác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →