爸爸教我系领带。
Bàba jiāo wǒ jì lǐngdài.
Bố dạy tôi thắt cà vạt.
Dad teaches me to tie a tie.
“系领带” (thắt cà vạt) là cụm động–tân: “系” là động từ “thắt, buộc”, “领带” là tân ngữ. Lưu ý “系” ở đây đọc jì, không đọc xì như trong “关系”, “系统”. Cùng kiểu: “系 安全带” (thắt dây an toàn), buộc dây giày cũng dùng “系” (jì xiédài).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.