Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 终年

终年

zhōng nián
Âm Hán-Việt: chung niên
HSK 3.0 cấp 6
quanh năm/suốt năm
entire year

Ví dụ câu

这里终年积雪。

Zhèlǐ zhōngnián jīxuě.

Ở đây tuyết phủ quanh năm.

It is covered with snow all year round.

Cách dùng từ này

"终年" (quanh năm) là danh từ thời gian, đứng trước động từ làm trạng ngữ: "这里 终年 积雪" (tuyết phủ quanh năm). Văn viết; khẩu ngữ thường nói "一年 到头" hoặc "常年". "终年" còn nghĩa là "hưởng thọ, mất năm … tuổi" khi nói về người đã khuất. Đừng nhầm "终身" (suốt đời).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

终年 viết sang phồn thể là 終年 zhōng nián.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →